Bản dịch của từ 鹏赋 trong tiếng Việt

鹏赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏赋 (Danh từ)

péng fù
01

Tên tác phẩm (Bài phú) của nhà thơ Đường Lý Bạch: «Đại Bằng phú» (大鵬賦)

指唐李白《大鹏赋》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏赋

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép