Bản dịch của từ 鹏路 trong tiếng Việt

鹏路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏路 (Danh từ)

péng lù
01

Con đường thăng quan tiến chức (nghĩa bóng: lộ trình quan trường, sự nghiệp công danh) — từ ghép lấy hình ảnh '' (chim lớn bay cao) để ví đường quan lộ rộng lớn, tươi sáng.

鹏飞之路。比喻仕宦之途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏路

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép