Bản dịch của từ 鹏迹 trong tiếng Việt

鹏迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏迹 (Danh từ)

péng jì
01

Kỷ tích huy hoàng; những kinh nghiệm, sự kiện rực rỡ mang vinh quang (nghĩa cổ văn)

犹言荣耀的经历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏迹

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép