Bản dịch của từ 鹏风 trong tiếng Việt

鹏风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏风 (Danh từ)

péng fēng
01

Một loại gió mạnh xoáy lên (tự cổ: chỉ luồng gió xoáy rất nhanh, giống cơn lốc lớn); cũng dùng hình ảnh chỉ sức mạnh, tốc độ lên cao

《庄子.逍遥游》:“﹝鹏﹞抟扶摇而上者九万里。”王先谦集解:“《尔雅》:‘扶摇谓之飙。’郭注:‘暴风从下上。’”后以“鹏风”指迅速上旋的大风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏风

péng

fēng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
风世
风丝
风丝不透
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép