Bản dịch của từ 鹏骞 trong tiếng Việt

鹏骞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏骞 (Tính từ)

péng qiān
01

Flying high like a roc: ẩn dụ cho sự làm việc chăm chỉ, thành công trong sự nghiệp, sự nghiệp chính thức và trở nên thịnh vượng (thường dùng trong văn viết và chúc mừng)

大鹏高飞。比喻奋发向上,仕途得意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏骞

péng

qiān

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép