Bản dịch của từ 鹏鱼 trong tiếng Việt

鹏鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏鱼 (Danh từ)

péng yú
01

鹏与鱼”——借指人与己彼此之间的对照或比拟常用于比喻两种不同身份或处境的人)。可记作高大对鱼渺小)”,象征地位或能力的差异

鹏与鱼。比喻人与己。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏鱼

péng

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép