Bản dịch của từ 鹏鳌 trong tiếng Việt

鹏鳌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鹏鳌 (Danh từ)

péng áo
01

Chim thần () và rùa/mai rùa thần (),传说中供神仙乘坐的神兽或坐骑引申为仙家所乘的神物。 (Hán-Việt: Bằng-Ao)

鹏与鳌。传说中为神仙乘坐之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹏鳌

péng

áo

Các từ liên quan

鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
鳌头
鳌头独占
鹏
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
鵬, 𩿾, 𪈵
Hình thái radical:
⿰,朋,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép