Bản dịch của từ 鹑居鷇食 trong tiếng Việt

鹑居鷇食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

鹑居鷇食 (Tính từ)

chún jū kòu shí
01

Sống thanh đạm, không cầu hưởng thụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹑居鷇食

chún

kòu

shí

鹑
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
鶉, 㝇, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾
Hình thái radical:
⿰,享,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép