Bản dịch của từ 鹑居鷇饮 trong tiếng Việt
鹑居鷇饮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
鹑居鷇饮 (Tính từ)
【chún jú kòu yǐn】
01
Chim cút ở, chim non ăn; cuộc sống khó khăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹑居鷇饮
chún
鹑
jū
居
kòu
鷇
yǐn
饮
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 鶉, 㝇, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾
- Hình thái radical:
- ⿰,享,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莼
㵮
㝄
醕
犉
膞
鯙
㸪
䣨
唇
浱
䣩
鹕
鹉
鹐
鹊
鸾
鹪
鹝
鹁
鸲
䴙
鹮
鸷
剼
䖶
碙
媺
愂
蜉
綋
䂿
詡
䐑
痹
滌
鹌鹑
鹑衣
雪鹑
鹌鹑蛋
三趾鹑
鹌鹑肉
鹑衣百结
高原山鹑
四川雉鹑
