Bản dịch của từ 鹑衣百结 trong tiếng Việt

鹑衣百结

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

鹑衣百结 (Thành ngữ)

chún yī bǎi jié
01

Vá chằng vá đụp

鹑衣百结,汉语成语,拼音是chún yī bǎi jié,意思是形容衣服破烂不堪。出自《荀子·大略》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹑衣百结

chún

bǎi

jié

鹑
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
鶉, 㝇, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾
Hình thái radical:
⿰,享,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép