Bản dịch của từ 鹑衣鹄面 trong tiếng Việt
鹑衣鹄面
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
鹑衣鹄面 (Tính từ)
【chún yī hú miàn】
01
Áo rách mặt hốc hác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹑衣鹄面
chún
鹑
yī
衣
gǔ
鹄
miàn
面
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 鶉, 㝇, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾
- Hình thái radical:
- ⿰,享,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莼
㵮
㝄
醕
犉
膞
鯙
㸪
䣨
唇
浱
䣩
鹕
鹉
鹐
鹊
鸾
鹪
鹝
鹁
鸲
䴙
鹮
鸷
剼
䖶
碙
媺
愂
蜉
綋
䂿
詡
䐑
痹
滌
鹌鹑
鹑衣
雪鹑
鹌鹑蛋
三趾鹑
鹌鹑肉
鹑衣百结
高原山鹑
四川雉鹑
