Bản dịch của từ 鹑首 trong tiếng Việt

鹑首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

鹑首 (Danh từ)

chún shǒu
01

Tên sao (định danh thiên văn cổ). Chỉ một sao theo hệ thống chia vùng trời của thời Tần, tương đương vị trí gần cung Cự Giải trong Hoàng đạo.

星名。古当秦的分野,与黄道十二宫的巨蟹宫相当。史记.卷二十七.天官书「东井为水事,其西曲星曰钺」句下张守节.正义:「东井八星,钺一星,舆鬼四星,一星为质,为鹑首,于辰在未,皆秦之分野。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹑首

chún

shǒu

鹑
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
鶉, 㝇, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾
Hình thái radical:
⿰,享,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép