Bản dịch của từ 鹓墀 trong tiếng Việt

鹓墀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓墀 (Danh từ)

yuān chí
01

Triều đình; điện triều nơi bầy tôi vào chầu vua (chỗ các quan tới triều kiến vua)

即朝堂。百官朝见天子之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓墀

yuān

chí

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓实
鹓序
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép