Bản dịch của từ 鹓实 trong tiếng Việt

鹓实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓实 (Danh từ)

yuān shí
01

Quả cây (chỉ quả tre/bamboo hoặc quả cây lệch/) — gốc chữ từ 《庄子》, nguyên chỉ ‘竹实’,後亦指楝树的果实

语本《庄子.秋水》:“夫鹓鶵,发于南海而飞于北海,非梧桐不止,非练实不食,非醴泉不饮。”本指竹实,后亦以“鹓实”借指楝树之实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓实

yuān

shí

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓序
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép