Bản dịch của từ 鹓池 trong tiếng Việt

鹓池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓池 (Danh từ)

yuān chí
01

Quan trường triều đình; nơi các quan viên tập họp trong triều (chỉ chung ‘triều đình’)

1.朝官聚合之所。指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng (cổ): “鳳池” — tên phòng/địa điểm hành chính thời Đường, chỉ Trung thư tỉnh (như một viện/ban trong triều đình)

2.凤池。唐代指中书省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓池

yuān

chí

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép