Bản dịch của từ 鹓沼 trong tiếng Việt
鹓沼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鹓沼 (Danh từ)
【yuān zhǎo】
01
Ao hồ trong truyền thuyết gọi là 'hồ phượng' (phượng hoàng đầm), thường chỉ một ao nước liên quan tới phượng
凤凰池。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓沼
yuān
鹓
zhǎo
沼
Các từ liên quan
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
- Hình thái radical:
- ⿰宛鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葾
渊
宛
蜎
蜵
䡝
肙
剈
淵
𠕤
裷
渕
鹭
鸪
鸭
鹠
鹝
䴕
䴖
鹰
鹲
鸧
鹒
鸦
蓋
覛
慄
辑
嵧
殜
楴
腞
䊉
蓁
瑈
蜐
