Bản dịch của từ 鹓班鹭序 trong tiếng Việt

鹓班鹭序

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓班鹭序 (Tính từ)

yuān bān lù xù
01

Uyên ban lộ tự, chỉ sự sắp xếp trật tự của các quan trong triều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓班鹭序

yuān

bān

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
序事
序传
序位
序兴
序分
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép