Bản dịch của từ 鹓鹭 trong tiếng Việt

鹓鹭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓鹭 (Danh từ)

yuān lù
01

Hình ảnh so sánh: chim và hạc () bay theo thứ tự, chỉ những quan lại đi theo hàng lối trật tự; ẩn nghĩa chỉ triều đình, chức quan xếp hàng tề chỉnh (nghĩa cổ).

1.鹓和鹭飞行有序,比喻班行有序的朝官。

Ví dụ
02

Ẩn dụ về người có tài; người có tài (dùng như ẩn dụ để khen ngợi) - thường dùng trong văn viết và văn cảnh trang nhã

2.比喻有才德者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓鹭

yuān

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép