Bản dịch của từ 鹔霜 trong tiếng Việt
鹔霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
鹔霜 (Danh từ)
【sù shuāng】
01
Một loài chim trong văn liệu cổ gọi là 鹔鷞 (một loài chim lớn, ít gặp trong sách vở cổ điển); thường là tên chim cổ điển, ít dùng trong văn nói hiện đại
鹔鷞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹔霜
sù
鹔
shuāng
霜
Các từ liên quan
鹔鷞
鹔鹴
鹔鹴袍
鹔鹴裘
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
