Bản dịch của từ 鹔霜 trong tiếng Việt

鹔霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

鹔霜 (Danh từ)

sù shuāng
01

Một loài chim trong văn liệu cổ gọi là 鹔鷞 (một loài chim lớn, ít gặp trong sách vở cổ điển); thường là tên chim cổ điển, ít dùng trong văn nói hiện đại

鹔鷞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹔霜

shuāng

Các từ liên quan

鹔鷞
鹔鹴
鹔鹴袍
鹔鹴裘
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
鹔
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,肃,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨ノ丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép