Bản dịch của từ 鹔鹴裘 trong tiếng Việt
鹔鹴裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
鹔鹴裘 (Danh từ)
【sù shuāng qiú】
01
Một loại khăn/áo lót bằng da chim (truyền rằng do Tư Mã Tương Như soạn), làm từ da chim 鹔鹴 hoặc giống sóc bay; món trang phục cổ, mang tính lịch sử/tiểu thuyết.
1.相传为汉司马相如所著的裘衣。有鹔鹴鸟的皮制成。一说,用鹔鹴飞鼠之皮制成。
Ví dụ
02
Tên một điệu nhạc (một thể loại/khúc/ngâm trong cổ nhạc Trung Hoa)
2.曲调名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹔鹴裘
sù
鹔
shuāng
鹴
qiú
裘
Các từ liên quan
鹔霜
鹔鷞
鹔鹴
鹔鹴袍
鹴裘
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
