Bản dịch của từ 鹖旦 trong tiếng Việt
鹖旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
鹖旦 (Danh từ)
【hé dàn】
01
Tên chim trong cổ văn (亦作「盍旦」);古書中指一種鳥名,現代少用(記作古稱或典故用語)
或称为「盍旦」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài chim (tên cổ) ban đêm kêu để mong trời sáng; trong văn cổ thường viết 鶡旦/鹖旦
一种夜鸣求旦的鸟。。礼记.月令:「冰益壮地始坼,鶡旦不鸣虎始交。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹖旦
hé
鹖
dàn
旦
