Bản dịch của từ 鹗爪 trong tiếng Việt
鹗爪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
鹗爪 (Danh từ)
【è zhǎo】
01
Nhánh cây có hình dạng giống móng vuốt của chim ưng (鹗), thường dùng để mô tả hình dáng đặc biệt của cành cây.
状如鹗爪的枝条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗爪
è
鹗
zhǎo
爪
Các từ liên quan
鹗书
鹗心鹂舌
鹗眙
鹗睨
鹗立
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
- Hình thái radical:
- ⿰,咢,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
轭
悪
鰪
㗁
姶
䝈
琧
鶚
谔
餩
搤
鹃
鹦
鹐
鸰
鹭
鹰
鹴
鹆
鹩
鹖
鹟
鸴
睵
銁
䝜
遱
䪺
䑵
㝬
䙊
豨
墒
睲
銍
刘鹗
鹗鱼鹰
