Bản dịch của từ 鹗睨 trong tiếng Việt
鹗睨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
鹗睨 (Tính từ)
【è nì】
01
Mắt sắc bén, nhìn thẳng, biểu thị sự dũng mãnh như mắt chim ưng.
形容勇士的目光锐利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗睨
è
鹗
nì
睨
Các từ liên quan
鹗书
鹗心鹂舌
鹗爪
鹗眙
鹗立
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
- Hình thái radical:
- ⿰,咢,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
轭
悪
鰪
㗁
姶
䝈
琧
鶚
谔
餩
搤
鹃
鹦
鹐
鸰
鹭
鹰
鹴
鹆
鹩
鹖
鹟
鸴
睵
銁
䝜
遱
䪺
䑵
㝬
䙊
豨
墒
睲
銍
刘鹗
鹗鱼鹰
