Bản dịch của từ 鹗立 trong tiếng Việt

鹗立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鹗立 (Tính từ)

è lì
01

Như con ếch đứng yên, tỏ ra nổi bật, xuất sắc vượt trội giữa đám đông.

像鹗之伫立不动。比喻卓然超群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗立

è

Các từ liên quan

鹗书
鹗心鹂舌
鹗爪
鹗眙
鹗睨
立业
立业安邦
立主
立义
鹗
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
Hình thái radical:
⿰,咢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép