Bản dịch của từ 鹗荐 trong tiếng Việt

鹗荐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鹗荐 (Động từ)

è jiàn
01

Giới thiệu, đề bạt người tài giỏi; tiến cử nhân tài.

汉孔融《荐祢衡表》:“鸷鸟累百,不如一鹗,使衡立朝,必有可观。”后用“鹗荐”谓举荐贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗荐

è

jiàn

Các từ liên quan

鹗书
鹗心鹂舌
鹗爪
鹗眙
鹗睨
荐举
鹗
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
Hình thái radical:
⿰,咢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép