Bản dịch của từ 鹗视 trong tiếng Việt

鹗视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鹗视 (Danh từ)

è shì
01

Mắt nhìn sắc bén, như mắt chim ưng, biểu hiện sự dũng mãnh và tinh nhanh của người lính hoặc dũng sĩ.

1.形容勇士的目光锐利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Anh hùng, người dũng cảm, can đảm như đại bàng săn mồi.

2.借指勇士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗视

è

shì

Các từ liên quan

鹗书
鹗心鹂舌
鹗爪
鹗眙
鹗睨
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
鹗
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
Hình thái radical:
⿰,咢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép