Bản dịch của từ 鹘伶声嗽 trong tiếng Việt
鹘伶声嗽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
鹘伶声嗽 (Danh từ)
【hú líng shēng sòu】
01
Tên gọi khác của nhạc kịch Nam Tống.
宋代南戏的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘伶声嗽
gǔ
鹘
líng
伶
shēng
声
sòu
嗽
Các từ liên quan
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
嗽口
嗽吮
嗽月
嗽获
嗽金鸟
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诂
㾶
古
淈
𠑹
鹄
羖
賈
焸
贾
糓
蛊
弧
核
鶮
㿥
縠
隺
𠍐
䵻
胡
㗅
㪶
鶻
鹐
鸰
鹳
鹅
鸸
鸡
鹠
鹆
鸤
鸴
鹤
鸵
墍
㬕
瞆
褕
䯴
魆
躵
賐
馼
僲
㰿
䅣
回鹘
兔起鹘落
