Bản dịch của từ 鹘城猿洞 trong tiếng Việt
鹘城猿洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
鹘城猿洞 (Danh từ)
【hú chéng yuán dòng】
01
Nơi cư trú của các loài thuộc cùng một họ.
同族聚居之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘城猿洞
gǔ
鹘
chéng
城
yuán
猿
dòng
洞
Các từ liên quan
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诂
㾶
古
淈
𠑹
鹄
羖
賈
焸
贾
糓
蛊
弧
核
鶮
㿥
縠
隺
𠍐
䵻
胡
㗅
㪶
鶻
鹐
鸰
鹳
鹅
鸸
鸡
鹠
鹆
鸤
鸴
鹤
鸵
墍
㬕
瞆
褕
䯴
魆
躵
賐
馼
僲
㰿
䅣
回鹘
兔起鹘落
