Bản dịch của từ 鹘拳 trong tiếng Việt
鹘拳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
鹘拳 (Danh từ)
【hú quán】
01
Đại bàng mạnh mẽ, giỏi võ.
2.指善于搏击的苍鹰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Móng vuốt của chim ưng
1.鹘爪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘拳
gǔ
鹘
quán
拳
Các từ liên quan
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诂
㾶
古
淈
𠑹
鹄
羖
賈
焸
贾
糓
蛊
弧
核
鶮
㿥
縠
隺
𠍐
䵻
胡
㗅
㪶
鶻
鹐
鸰
鹳
鹅
鸸
鸡
鹠
鹆
鸤
鸴
鹤
鸵
墍
㬕
瞆
褕
䯴
魆
躵
賐
馼
僲
㰿
䅣
回鹘
兔起鹘落
