Bản dịch của từ 鹘没 trong tiếng Việt

鹘没

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄏㄨˊhuthanh sắc

鹘没 (Động từ)

hú méi
01

Bị chìm, bị lấn át, bị dìm xuống

犹淹没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘没

méi

Các từ liên quan

鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
没三思
没三没四
没上下
没上没下
鹘
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
Hình thái radical:
⿰,骨,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép