Bản dịch của từ 鹘眼 trong tiếng Việt

鹘眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄏㄨˊhuthanh sắc

鹘眼 (Danh từ)

hú yǎn
01

Mắt của chim diều hâu, hay mắt diều hâu.

见“鹘鸰眼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘眼

yǎn

Các từ liên quan

鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
鹘
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
Hình thái radical:
⿰,骨,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép