Bản dịch của từ 鹘突 trong tiếng Việt
鹘突
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
鹘突 (Tính từ)
【hú tū】
01
Chim diều hâu (có thể chỉ diều hâu lớn)
1.亦作“鹘鶟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không hiểu biết, mơ hồ
3.不明白事理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sự hoảng sợ, hoảng loạn
6.惊慌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bối rối, không chắc chắn.
4.疑惑不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Kỳ quặc, khác thường
5.乖迕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mờ ảo; hỗn độn; không rõ ràng
2.模糊;混沌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘突
gǔ
鹘
tū
突
Các từ liên quan
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Các biến thể:
- 鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诂
㾶
古
淈
𠑹
鹄
羖
賈
焸
贾
糓
蛊
弧
核
鶮
㿥
縠
隺
𠍐
䵻
胡
㗅
㪶
鶻
鹐
鸰
鹳
鹅
鸸
鸡
鹠
鹆
鸤
鸴
鹤
鸵
墍
㬕
瞆
褕
䯴
魆
躵
賐
馼
僲
㰿
䅣
回鹘
兔起鹘落
