Bản dịch của từ 鹘饼 trong tiếng Việt

鹘饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄏㄨˊhuthanh sắc

鹘饼 (Danh từ)

hú bǐng
01

Bánh nướng, gọi là hủ bǐng

烧饼。又称胡饼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹘饼

bǐng

Các từ liên quan

鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
鹘
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
鶻, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪆸
Hình thái radical:
⿰,骨,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép