Bản dịch của từ 鹙子衣 trong tiếng Việt
鹙子衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鹙子衣 (Danh từ)
【qiū zǐ yī】
01
Y phục của舍利弗(佛弟子)所穿,泛指袈裟或僧衣(漢語古詞,近似僧袍)
舍利弗所穿之衣。泛指袈裟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹙子衣
qiū
鹙
zi
子
yī
衣
Các từ liên quan
鹙子
鹙梁
鹙氅
鹙鸧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 鶖, 𪀖, 𪃩, 𫚴
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱸
蓲
鞦
𠀌
蚯
橚
鳅
緧
邱
塸
湬
鰌
鹀
鹧
鹆
鹥
鹍
鹩
鸹
鸵
鹠
鹳
鸨
鸡
撗
䟸
罁
㾶
髤
熉
摕
靘
綡
嫲
魄
嘀
鹙鹭
