Bản dịch của từ 鹙鹭 trong tiếng Việt
鹙鹭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鹙鹭 (Danh từ)
【qiū lù】
01
Chim drongo đen
黑鸦(Dicrurus macrocercus)
Ví dụ
02
Chim vàng anh
黄莺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹙鹭
qiū
鹙
lù
鹭
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 鶖, 𪀖, 𪃩, 𫚴
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱸
蓲
鞦
𠀌
蚯
橚
鳅
緧
邱
塸
湬
鰌
鹀
鹧
鹆
鹥
鹍
鹩
鸹
鸵
鹠
鹳
鸨
鸡
撗
䟸
罁
㾶
髤
熉
摕
靘
綡
嫲
魄
嘀
鹙鹭
