Bản dịch của từ 鹚 trong tiếng Việt
鹚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
鹚 (Danh từ)
【cí】
01
Chim cốc
水鸟,羽毛黑色,有绿色光泽,嘴扁而长,暗黑色,上嘴的尖端有钩能游泳,善于捕鱼,喉下的皮肤扩大成囊状捕得魚就放在囊内中国南方多饲养来帮助捕鱼通称鱼鹰有的地区叫墨鸦Xem: 〖鸬鹚〗
Ví dụ
02
Tư; như 'Lô tư (bồ nông); Lộ tư (cò trắng)'. (Danh) Lô tư 鸕鷀: xem lô 鸕.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 鷀, 鶿, 䲿, 𪇔
- Hình thái radical:
- ⿰,兹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濨
薋
垐
辭
嬨
䆅
柌
䭣
堲
㓨
䛐
䲿
鹡
鸟
鸧
鹛
鹈
鸶
鸲
鸺
鹁
䴙
鹫
鹰
慡
輓
馝
熏
鲖
塴
餎
䊔
㩁
蜭
摕
䈑
鸬鹚
小鸬鹚
红脸鸬鹚
普通鸬鹚
