Bản dịch của từ 鹜外 trong tiếng Việt

鹜外

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

鹜外 (Động từ)

wù wài
01

Chạy đi chạy lại lo việc xã hội; bôn ba lao tâm sức vì giao thiệp xã hội (”,意为奔忙)

谓在社会上奔走操劳。鹜,通“骛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹜外

wài

Các từ liên quan

鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
鹜行
外三关
外丧
外丹
外主
鹜
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
鶩, 䳱, 𨾣
Hình thái radical:
⿰,敄,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép