Bản dịch của từ 鹜没 trong tiếng Việt
鹜没
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
鹜没 (Cụm từ)
【wù méi】
01
如鸭潜没水中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹜没
wù
鹜
méi
没
Các từ liên quan
鹜外
鹜新
鹜溏
鹜置
鹜行
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 鶩, 䳱, 𨾣
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坞
俉
䨁
蘁
䃖
误
鼿
悟
勿
霚
僫
䦜
鹋
鹈
鹃
鹇
鹆
鹗
䴖
鸴
鹫
鹤
鸼
鹀
滵
禞
皶
蔢
雒
䨏
䐨
幓
撾
瑦
鞃
嫰
旁鹜
驰鹜
鹜舲
趋之若鹜
刻鹄类鹜
