Bản dịch của từ 鹜溏 trong tiếng Việt
鹜溏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
鹜溏 (Danh từ)
【wù táng】
01
Tên một loại bệnh tiêu hóa: phân lỏng, có lẫn nước và phân, màu xanh đen như phân vịt.
病症名。指大便水粪相杂,青黑如鸭粪者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹜溏
wù
鹜
táng
溏
Các từ liên quan
鹜外
鹜新
鹜没
鹜置
鹜行
溏便
溏心
溏泄
溏泺
溏泻
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 鶩, 䳱, 𨾣
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坞
俉
䨁
蘁
䃖
误
鼿
悟
勿
霚
僫
䦜
鹋
鹈
鹃
鹇
鹆
鹗
䴖
鸴
鹫
鹤
鸼
鹀
滵
禞
皶
蔢
雒
䨏
䐨
幓
撾
瑦
鞃
嫰
旁鹜
驰鹜
鹜舲
趋之若鹜
刻鹄类鹜
