Bản dịch của từ 鹜角黍 trong tiếng Việt
鹜角黍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
鹜角黍 (Danh từ)
【wù jiáo shǔ】
01
Tên một loại bánh gói lá (cùng loại với zòngzi/粽子,古称),古代粽子名
粽子名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹜角黍
wù
鹜
jiǎo
角
shǔ
黍
Các từ liên quan
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
角争
角亢
角人
角仗
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 鶩, 䳱, 𨾣
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坞
俉
䨁
蘁
䃖
误
鼿
悟
勿
霚
僫
䦜
鹋
鹈
鹃
鹇
鹆
鹗
䴖
鸴
鹫
鹤
鸼
鹀
滵
禞
皶
蔢
雒
䨏
䐨
幓
撾
瑦
鞃
嫰
旁鹜
驰鹜
鹜舲
趋之若鹜
刻鹄类鹜
