Bản dịch của từ 鹞子翻身 trong tiếng Việt

鹞子翻身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

鹞子翻身 (Danh từ)

yào zǐ fān shēn
01

Một động tác trong võ thuật hoặc xiếc: thân người treo không trung rồi lộn mình, nhanh nhẹn như diều hâu (Hán Việt: yều tử phi thân - liên tưởng chữ 'yều' = diều hâu).

武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹞子翻身

yào

zi

fān

shēn

Các từ liên quan

鹞坊
鹞子
鹞子鞋
鹞琴
鹞雉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
鹞
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIÊU】
Các biến thể:
鷂, 𩀘
Hình thái radical:
⿰,䍃,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép