Bản dịch của từ 鹞子鞋 trong tiếng Việt
鹞子鞋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
鹞子鞋 (Danh từ)
【yào zǐ xié】
01
Giày quân cổ (một loại giày nhẹ của binh lính thời xưa, mũi nhọn, tiện lợi cho di chuyển)
古代一种轻便军鞋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹞子鞋
yào
鹞
zi
子
xié
鞋
Các từ liên quan
鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞琴
鹞雉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 鷂, 𩀘
- Hình thái radical:
- ⿰,䍃,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靿
㵸
覞
愮
薬
㿑
燿
𠔠
詏
窔
讑
穾
鹬
鹯
鸳
鹠
鹩
鹊
鸽
鸪
鸴
鸠
鹥
鹛
蕛
鴃
䞷
幥
鳺
諂
䈤
䟾
㩈
覢
嫿
賞
鹞鹰
纸鹞
鹞子
鹞鲼
鹊鹞
草原鹞
乌灰鹞
鹰鼻鹞眼
