Bản dịch của từ 鹞雏 trong tiếng Việt
鹞雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
鹞雏 (Danh từ)
【yào chú】
01
Chim ưng non; chim ưng con (một cách gọi chú trọng vào giai đoạn non, tương tự 'chích chòe non' nhưng là loài ưng/diều hâu nhỏ)
幼鹞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹞雏
yào
鹞
chú
雏
Các từ liên quan
鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞子鞋
鹞琴
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 鷂, 𩀘
- Hình thái radical:
- ⿰,䍃,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靿
㵸
覞
愮
薬
㿑
燿
𠔠
詏
窔
讑
穾
鹬
鹯
鸳
鹠
鹩
鹊
鸽
鸪
鸴
鸠
鹥
鹛
蕛
鴃
䞷
幥
鳺
諂
䈤
䟾
㩈
覢
嫿
賞
鹞鹰
纸鹞
鹞子
鹞鲼
鹊鹞
草原鹞
乌灰鹞
鹰鼻鹞眼
