Bản dịch của từ 鹟 trong tiếng Việt
鹟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | w | eng | thanh ngang |
鹟 (Danh từ)
【wēng】
01
Chim ông (tên của một loài chim, tên khoa học là muscicapa sibirica)
鸟类的一科,身体小,嘴稍扁平,基部有许多刚毛,脚短小大都以飞行的虫为食物,是益鸟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
- Các biến thể:
- 鶲
- Hình thái radical:
- ⿰,翁,鸟
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶フ丶一フ丶一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗡
滃
翁
䈵
鎓
螉
鶲
聬
䱵
鸰
鸻
鸨
鸟
鹤
鸺
鹲
鹃
鹓
鹪
鸫
鹎
䡟
䭫
襅
駊
潦
䅶
銺
蝎
鋍
蝻
摨
㠎
小仙鹟
方尾鹟
灰蓝姬鹟
琉璃蓝鹟
中华仙鹟
纯蓝仙鹟
峨嵋鹟莺
白眶鹟莺
