Bản dịch của từ 鹡 trong tiếng Việt
鹡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
鹡 (Danh từ)
【jí】
01
Chim trĩ
鹡领
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 鶺, 䳭, 𪃹
- Hình thái radical:
- ⿰,脊,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佶
㞃
㥛
乁
轚
伋
棘
㗱
耤
亽
齎
㮟
鹱
鸶
鹚
鹗
鹭
鹋
鹴
鹙
鹯
鸯
䴓
鸨
輢
䛸
鴉
鋥
磒
鳼
暵
撷
瘫
暼
䃗
膷
鹡鸰
乌鹡
鹡领
白鹡鸰
大斑鹡鸰
黄头鹡鸰
西黄鹡鸰
