Bản dịch của từ 鹡原 trong tiếng Việt

鹡原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

鹡原 (Danh từ)

jí yuán
01

Một loài chim (鹡鸰) xuất hiện trên đồng bằng, thường liên quan đến cảnh đồng quê rộng lớn, thoáng đãng

见“鹡鸰在原”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹡原

yuán

Các từ liên quan

鹡鸰
鹡鸰在原
原主
原亮
原人
原仲
原件
鹡
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
鶺, 䳭, 𪃹
Hình thái radical:
⿰,脊,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép