Bản dịch của từ 鹢舟 trong tiếng Việt
鹢舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
鹢舟 (Danh từ)
【yì zhōu】
01
Thuyền có hình chim 鹢 (vẽ ở mũi thuyền); cũng dùng chung chỉ “chiếc thuyền” (dùng cổ, Hán Việt: vũ chu).
船头画有鹢鸟图像的船;亦泛指船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹢舟
yì
鹢
zhōu
舟
Các từ liên quan
鹢舸
鹢路
鹢退
鹢首
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
