Bản dịch của từ 鹢路 trong tiếng Việt

鹢路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

鹢路 (Danh từ)

yì lù
01

比喻失意的仕途或不利的处境跌宕受阻的前程源自古代遇风高飞却退视为不祥)。

《左传.僖公十六年》:“六鹢退飞,过宋都。”杜预注:“鹢,水鸟。高飞遇风而退,宋人以为灾。”后因以“鹢路”比喻失意的仕途或不利的处境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹢路

Các từ liên quan

鹢舟
鹢舸
鹢退
鹢首
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
鹢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰益鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép