Bản dịch của từ 鹢退 trong tiếng Việt
鹢退
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
鹢退 (Thành ngữ)
【yì tuì】
01
Ngôn ngữ ám chỉ: Từ "Zuo Zhuan", câu gốc mô tả một đàn chim bị buộc phải rút lui. Nói rộng hơn, nó đề cập đến tình huống một người muốn tiến về phía trước nhưng buộc phải rút lui, rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan hoặc rút lui một cách thụ động.
《左传.僖公十六年》:“六鹢退飞,过宋都。”后因以“鹢退”表示要求前进而被迫后退的处境。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹢退
yì
鹢
tuì
退
Các từ liên quan
鹢舟
鹢舸
鹢路
鹢首
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
