Bản dịch của từ 鹣蟨 trong tiếng Việt
鹣蟨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
鹣蟨 (Danh từ)
【jiān jué】
01
Chỉ bạn bè, người thân quan hệ rất gắn bó (tương tự như 'bĩ nhĩ' hình tượng đôi chim/đôi thú thề ước)
比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹣蟨
jiān
鹣
jué
蟨
Các từ liên quan
鹣钗
鹣鹣
蟨蛩
蟨鼠
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 鶼
- Hình thái radical:
- ⿰,兼,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ一一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韉
餰
渐
间
馢
椷
瑊
猏
鰜
尖
㡨
缄
鹯
鸶
鹟
鹓
鹤
鹌
鸻
鹕
鹗
鹞
鸬
鸲
嶏
皛
褜
噂
篍
瞒
䚅
䯵
樅
暭
憢
㾷
鹣鲽
鹣蝶
鹣鹣
鲽鹣
